Tháng Sáu. Những buổi chiều tan sở, tôi thường lái xe trên xa lộ Storrow Drive, con đường chạy dọc theo dòng sông Charles thơ mộng. Sông uốn cong, mềm mại như một nét cọ vẽ nên ranh giới tự nhiên giữa hai thành phố Boston và Cambridge. Bên này là những tòa nhà kính hiện đại lấp lánh dưới nắng; bên kia là những hàng cây xanh rợp bóng và những thảm cỏ trải dài ven bờ.
Rời Storrow Drive, xe tiếp tục lăn bánh về phía Charlestown. Ngọn tháp đá của Bunker Hill Monument dần hiện ra trên nền trời xanh thẳm. Công trình được xây dựng để tưởng niệm trận Bunker Hill năm 1775, một trong những trận đánh quan trọng đầu tiên của cuộc Chiến tranh Giành Độc lập Hoa Kỳ.
Không xa đài tưởng niệm là nghĩa trang Bunker Hill, nơi an nghỉ của nhiều người lính cả hai phía đã ngã xuống trong trận chiến năm ấy. Nghĩa trang mang vẻ đẹp cổ kính và tĩnh lặng. Những hàng bia đá nằm dưới bóng cây cổ thụ, giữa các thảm cỏ được chăm sóc cẩn thận.
Tuần trước là Memorial Day, ngày tưởng niệm các quân nhân Hoa Kỳ đã hy sinh trong chiến trận. Trước nhiều phần mộ vẫn còn những bó hoa tươi và những lá cờ nhỏ được cắm ngay ngắn trên nền cỏ non xanh mướt.
Tôi không rõ những người lính Anh từng ngã xuống trong trận chiến năm xưa có được tưởng niệm theo cách tương tự hay không. Nhưng có một điều dễ nhận thấy rằng, tất cả các phần mộ nơi đây đều được chăm sóc chu đáo như nhau, bất kể người nằm dưới đó là ai.
Buổi chiều, ánh nắng xuyên qua những tán lá, đổ những mảng sáng tối lên các phiến đá cũ. Không gian tĩnh lặng đến mức tưởng như có thể nghe thấy tiếng thời gian khẽ trôi. Nhìn những hàng bia đá nằm im dưới bóng cây, tôi chợt nghĩ rằng cuối cùng cái chết đã khép lại mọi tranh chấp và đối đầu. Người nằm xuống không còn là kẻ chiến thắng hay chiến bại. Theo năm tháng, mọi vinh quang hay thất bại đều lùi xa, chỉ còn lại sự im lặng.
Có lẽ vì quan niệm đó nên người Mỹ vẫn dành sự tôn trọng cho những người đã khuất, bất kể họ từng đứng ở phía nào của chiến tuyến. Đó không phải là sự tôn vinh chiến tranh, mà là sự tôn trọng đối với con người và những mất mát mà chiến tranh để lại. Và có lẽ, đó cũng là một trong những biểu hiện đẹp nhất của sự trưởng thành của một dân tộc khi nhìn lại quá khứ.
Đứng giữa những ngôi mộ được chăm sóc tươm tất ấy, tôi lại nghĩ đến Nghĩa trang Biên Hòa ở Việt Nam. Nghe đâu nơi từng là chốn yên nghỉ của hơn mười tám nghìn quân nhân Việt Nam Cộng Hòa, nay nhiều phần mộ đổ nát, phủ đầy rêu phong theo năm tháng. Mỗi lần nghe nhắc đến điều đó, tôi không khỏi cảm thấy chua xót.
Người trở về sau nửa thế kỷ
Memorial Day khiến tôi nhớ đến câu chuyện của Karoni Forrester, người phụ nữ Mỹ đã dành hơn nửa thế kỷ đi tìm cha mình.
Karoni mới hai tuổi khi cha cô, Đại úy Ronald Wayne Forrester, mất tích trong một phi vụ trên bầu trời Việt Nam vào cuối năm 1972. Từ ngày ấy, ông chỉ còn là một cái tên trong hồ sơ quân đội, một tấm ảnh cũ trong gia đình và một khoảng trống chưa bao giờ được lấp đầy trong cuộc đời con gái mình.
Nửa thế kỷ là khoảng thời gian đủ để một đứa trẻ trở thành người già. Đủ để những cánh đồng chiến tranh phủ kín màu xanh. Đủ để một quốc gia thay đổi nhiều lần và một cuộc chiến lùi xa vào lịch sử. Nhưng Karoni chưa bao giờ từ bỏ.
Suốt hơn năm mươi năm, cô kiên trì đi tìm tung tích người cha mà ký ức về ông gần như không còn. Cuối cùng, nhờ những cuộc khai quật và giám định tại Việt Nam, hài cốt của Đại úy Ronald Forrester được xác định danh tính vào năm 2023.
Người cha ấy cuối cùng cũng trở về nhà. Ông trở về từ một cánh đồng lúa ở Quảng Bình, không phải bằng hình hài nguyên vẹn của một người lính năm xưa, mà chỉ bằng một mẩu xương nhỏ bằng ngón tay út. Nhưng chừng đó thôi cũng đủ để khép lại một hành trình đợi chờ kéo dài gần cả một đời người. Sau hơn năm mươi năm, người con gái ấy cuối cùng đã biết nơi cha mình nằm xuống.
Người Mỹ đã dành hàng chục năm và không biết bao nhiêu công sức để tìm kiếm từng dấu vết nhỏ nhất, từng mảnh xương còn sót lại, với mong muốn đưa một người lính trở về với gia đình.
Điều đó không chỉ nói lên tiềm lực của một quốc gia. Nó còn phản ánh một niềm tin sâu sắc rằng không ai bị lãng quên. Rằng ngay cả khi chiến tranh đã kết thúc từ lâu, món nợ đối với những người đã khuất vẫn chưa bao giờ được xem là đã trả xong.
Từ câu chuyện ấy, ý nghĩ của tôi lại bay về Việt Nam.
Bao nhiêu người lính của cả hai miền Nam - Bắc, bao nhiêu thường dân đã mất tích giữa rừng sâu, hay trên những cánh đồng hoang vu? Bao nhiêu người mẹ đã nhắm mắt mà vẫn không biết nơi con mình nằm lại? Bao nhiêu người vợ đã sống trọn cuộc đời bên một bàn thờ vọng, chờ đợi một người không bao giờ trở về?
Có những mất mát không kết thúc cùng ngày tiếng súng ngưng vang. Chúng kéo dài qua nhiều thế hệ như một vết thương âm thầm nhưng chưa bao giờ thực sự khép miệng.
Nếu Karoni có thể đặt tay lên quan tài cha mình và thì thầm: “Cuối cùng cha đã về nhà”, thì biết bao gia đình Việt Nam vẫn không bao giờ có cơ hội nói được câu ấy.
Có lẽ đó là một trong những bi kịch lớn nhất của chiến tranh. Không phải cái chết. Mà là sự mất tích.
Bởi cái chết, dù đau đớn đến đâu, vẫn là một sự thật để người sống học cách chấp nhận. Còn sự mất tích là một câu hỏi không có lời đáp, một nỗi chờ đợi không có ngày kết thúc, để lại phía sau những cuộc đời mãi mãi sống giữa hy vọng và tuyệt vọng.
Tháng Sáu nhạt mưa
Rời những câu chuyện chiến tranh và những hàng bia đá trầm mặc, tôi trở về với tháng Sáu của riêng mình.
Có những buổi chiều ngồi một mình trong quán cà phê, nhìn mưa rơi ngoài khung cửa, nghe những giai điệu hòa tấu chậm buồn. Mỗi lần như thế, tôi lại nhớ đến một bài hát của Ngô Thụy Miên. Và cùng với bài hát ấy, cả một Sài Gòn của những năm tháng xa xôi chợt hiện về trong ký ức.
“Tình khúc tháng Sáu”, với câu hát mở đầu thật đẹp: “Tháng Sáu nhạt mưa, mưa ướt mềm vai em...”
Tôi vẫn thích bài hát ấy qua tiếng hát của Thanh Lan trước năm 1975. Trong giọng hát ấy có nét trẻ trung, tự nhiên và đầy cảm xúc. Về sau, dù nghe nhiều ca sĩ khác trình bày, kể cả Thanh Lan của những năm tháng sau này, tôi vẫn không tìm lại được cảm giác ban đầu. Có lẽ phần đẹp nhất của Tình khúc tháng Sáu tôi đã để lại bên kia bờ. Có lẽ không phải bài hát đã đổi thay, mà chính thời gian đã mang đi những con người, những khung cảnh và những rung động từng làm nên linh hồn của bài hát ấy.
Ngày ấy, những chiều cuối tuần, tôi thường cùng H ghé thăm Cảnh và Định trong căn phòng nhỏ ở cư xá Đô Thành. Hai người bạn từ Quy Nhơn vào Sài Gòn học đại học và thuê chung một chỗ ở.
Bao giờ cũng vậy, Cảnh mở thật khẽ những bản nhạc Ngô Thụy Miên phổ thơ Nguyên Sa. Căn phòng nhỏ, mấy người bạn trẻ, vài ly cà phê và tiếng nhạc vang lên giữa một Sài Gòn vẫn còn nhiều nét cũ.
“Tháng Sáu nhạt mưa, mưa ướt mềm vai em...”
Câu hát mở đầu của bài “Tình khúc tháng Sáu” lúc nào cũng khiến tôi xúc động. Chỉ vài chữ thôi mà cả một khung trời lãng mạn hiện ra trước mắt. Những con đường đầy bóng cây. Những tà áo dài trắng trong mưa. Những buổi hẹn hò vụng dại.
Có lần tôi đùa rằng đáng lẽ phải là “ướt mèm vai em” mới đúng. Vì như thế mới giống những cô nữ sinh co ro dưới cơn mưa Sài Gòn. H và Định lập tức phản đối om sòm, cho rằng tôi đang phá hỏng vẻ đẹp của nhạc Ngô Thụy Miên. Cuối cùng, như mọi lần, hai cô gái luôn thắng.
Thôi thì vai em cứ “ướt mềm” dưới mưa vậy.
Tôi nhớ những chiều đạp xe ra đường Nguyễn Du ngồi cà phê lá me. Chỉ một ly cà phê và vài điếu thuốc cũng đủ để ngồi hết cả buổi chiều. Lá me bay lẫn trong bụi mưa lất phất. Thành phố như chậm lại dưới màu trời xám nhạt. Và trong lòng những người trẻ tuổi khi ấy, dường như tương lai còn dài hơn cả con đường trước mặt.
Nhưng tuổi trẻ không phải lúc nào cũng đi đến nơi mình muốn.
Rồi một ngày, Cảnh bỏ đi thật xa.
Mùa hè năm 1978, khi tôi đang ở Đà Nẵng, Cảnh mất trong một chuyến vượt biển ở Rạch Giá. Bạn tôi bị bắn ngã khi cố chạy ra chiếc ghe đang cập bãi. Có người kể lại rằng họ đã nhìn thấy thi thể anh dập dềnh theo sóng nước, rồi mất hút giữa biển khơi. Năm ấy, Cảnh mới hai mươi ba tuổi.
Sau này, tôi nghe kể cha mẹ Cảnh đã từ Quy Nhơn lặn lội vào tận Rạch Giá để tìm con. Họ tìm khắp nơi nhưng không thấy thi thể, không thấy mộ phần, cũng không tìm được một dấu vết nào của anh.
Cuối cùng, thứ họ mang về chỉ là một đôi dép da màu nâu còn nằm lại trong căn nhà trú ẩn, giữa đống dép của những người đã vội vã chạy ra biển hôm ấy. Đó là vật duy nhất còn sót lại của đứa con trai duy nhất.
Tôi không biết người mẹ đã khóc như thế nào khi ôm đôi dép ấy vào lòng. Nhưng mỗi lần nghĩ đến, tim tôi vẫn se thắt.
Và cũng từ đó, tôi lại nhớ đến câu chuyện của Karoni Forrester. Một người cha trở về sau hơn nửa thế kỷ bằng một mẩu xương nhỏ. Một người con trai ra đi rồi mất hút giữa biển khơi, chỉ còn lại một đôi dép cũ. Giữa hai câu chuyện là cả một đại dương của mất mát, nhưng cũng có một khác biệt lớn lao.
Người con gái Mỹ ấy cuối cùng vẫn có thể nói: “Cha đã về nhà.” Còn mẹ của Cảnh, cũng như biết bao bà mẹ Việt Nam khác, chưa bao giờ có được niềm an ủi ấy. Người thân của họ ra đi và mãi mãi nằm lại đâu đó trong biển cả, rừng sâu hay những vùng đất vô danh.
Chiến tranh và những biến động của lịch sử đã lùi xa. Nhưng ở đâu đó, trong những ngôi nhà cũ, trên những bàn thờ vọng và trong ký ức của những người còn sống, vẫn còn những người chưa bao giờ trở về.
Quán cà phê vắng khách. Ngoài trời vẫn mưa. Bản Spring Waltz (Mariage d’Amour) của Chopin vang lên rất khẽ, như một dòng nước âm thầm chảy qua không gian. Trong tiếng nhạc ấy, tôi như nghe thấy đâu đó dư âm của một thời Tình khúc tháng Sáu Ngô Thụy Miên - những giai điệu đã từng gắn với một Sài Gòn xa lắc trong ký ức.
Ngoài khung cửa kính, mưa tháng Sáu vẫn rơi đều và nhẹ. Chiếc dù vẫn không đủ che kín một tà áo dài. Tháng Sáu vẫn đẹp, vẫn mang cái dịu dàng nhạt mưa của nó. Nhưng bây giờ, Cảnh đã đi quá xa. Định thì bặt tin từ dạo ấy. Còn H, tôi biết, đang ở một thành phố khác, nơi chỉ vài giờ bay là có thể tới. Nhưng khoảng cách đôi khi không đo bằng thời gian hay đường bay, mà bằng những điều không thể nói thành lời, không thể hẹn lại.
Những giọt mưa tháng Sáu vẫn lặng lẽ trượt dài trên ô cửa kính quán cà phê, tụ lại thành những dòng nhỏ rồi tan biến giữa chừng, như những phận người từng đi ngang qua cuộc đời này, thoáng hiện, rồi mất hút.
Tôi nghĩ đến những hàng mộ trong nghĩa trang Bunker Hill vào mùa Memorial Day, nơi cờ nhỏ vẫn cắm trên những nấm mộ dưới nắng đầu hè. Tôi nghĩ đến nghĩa trang Biên Hòa, nơi có những phần mộ không còn người thân lui tới. Tôi nghĩ đến Đại úy Ronald Forrester, hơn nửa thế kỷ sau vẫn tìm được đường trở về nhà từ một mẩu xương nhỏ. Và tôi nghĩ đến Cảnh, người bạn tuổi hai mươi của tôi, chỉ còn lại một đôi dép da màu nâu bên bờ biển Rạch Giá.
Mưa vẫn rơi ngoài kia. Tháng Sáu vẫn đẹp như thuở nào. Chỉ có những người đã đi xa là không còn mùa tháng Sáu nào để trở về nữa.
Trương Hữu Hiền
https://www.facebook.com/share/p/1H5mGFQWsx/
_______________________





